1. Vì sao không thể “một chứng nhận dùng cho mọi nơi”?
Về bản chất, Halal là hệ thống quy tắc dựa trên luật Hồi giáo (Shariah). Nhưng về mặt thương mại, mỗi quốc gia Hồi giáo tự quản lý Halal như một rào cản kỹ thuật, với cơ quan thẩm quyền, tiêu chuẩn và danh sách tổ chức chứng nhận nước ngoài được chấp nhận riêng. Một giấy chứng nhận hợp lệ tại Malaysia chưa chắc được chấp nhận tại Indonesia hay UAE.
Quy mô thị trường khiến cuộc chơi này đáng đầu tư. Theo báo cáo State of the Global Islamic Economy 2024/25 của DinarStandard, được nhiều nguồn trong ngành trích dẫn, chi tiêu của người Hồi giáo cho các lĩnh vực thuộc nền kinh tế Halal đạt khoảng 2.430 tỷ USD năm 2023 và dự báo lên khoảng 3.360 tỷ USD vào năm 2028.
🔑 NGUYÊN TẮC CỐT LÕI
Chứng nhận Halal chỉ có giá trị khi tổ chức cấp được cơ quan thẩm quyền của nước nhập khẩu công nhận. Trước khi ký hợp đồng chứng nhận, doanh nghiệp phải hỏi: “Tổ chức này có tên trong danh sách của BPJPH / JAKIM / MoIAT / SFDA không?”
2. Việt Nam: Đã có “luật chơi” riêng từ 01/6/2026
Ngày 06/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 127/2026/NĐ-CP quy định về quản lý chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal. Theo Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, các chính sách mới có hiệu lực từ 01/6/2026. Nghị định gồm 6 chương, 28 điều, điều chỉnh yêu cầu chất lượng, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, thử nghiệm, chứng nhận Halal, kiểm tra và xử lý vi phạm.
Đối tượng áp dụng gồm doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, xuất khẩu, kinh doanh sản phẩm và dịch vụ Halal; các tổ chức thử nghiệm, chứng nhận; và cơ quan quản lý nhà nước liên quan. Các Điều 21–23 quy định nhóm chính sách hỗ trợ phát triển thị trường Halal. Theo HALCERT, nghị định cũng đặt nguyên tắc bắt buộc cho tổ chức chứng nhận: minh bạch, không phân biệt đối xử, và áp dụng các chuẩn mực quốc tế được thừa nhận như của OIC/SMIIC.
Hạ tầng kỹ thuật đi kèm gồm tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13888:2023 về yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận Halal, và Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia (HALCERT). HALCERT ra mắt tháng 4/2024, thuộc hệ thống Bộ Khoa học và Công nghệ.
📌 Ý NGHĨA VỚI DOANH NGHIỆP
Nghị định 127/2026 không bắt buộc mọi sản phẩm phải có Halal. Nghị định chuẩn hóa cách chứng nhận và quản lý, qua đó tạo nền tảng để Việt Nam đàm phán công nhận lẫn nhau (MRA) với các nước Hồi giáo. Đây là điều kiện then chốt để chứng nhận “made in Vietnam” được chấp nhận ở nước ngoài.
3. Indonesia: Thị trường lớn nhất, cửa hẹp nhất
Indonesia là quốc gia có dân số Hồi giáo lớn nhất thế giới. Theo Luật 33/2014 và Nghị định PP 42/2024, từ 18/10/2026, thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung và nhiều nhóm hàng tiêu dùng nhập khẩu phải có chứng nhận Halal. Trưởng BPJPH Ahmad Haikal Hasan đã khẳng định “không có việc trì hoãn”. Hàng vi phạm có thể bị cảnh cáo hoặc buộc thu hồi khỏi lưu thông.
Quy trình cho hàng nhập khẩu gồm 2 bước. Thứ nhất, sản phẩm được chứng nhận bởi tổ chức nước ngoài mà BPJPH công nhận qua MRA. Thứ hai, nhà nhập khẩu đăng ký chứng nhận đó trên hệ thống SIHALAL. Điểm nghẽn hiện nay là Việt Nam và Indonesia chưa ký MRA về Halal (theo thông tin công bố đến đầu năm 2026). Trưởng BPJPH từng nói nhiều mặt hàng tiêu dùng nhanh nổi tiếng của Việt Nam chưa có chứng nhận Halal chủ yếu vì lý do này.
Giải pháp tạm thời được nhiều doanh nghiệp áp dụng: làm chứng nhận qua một tổ chức nước thứ ba đã có MRA với BPJPH, hoặc làm việc trực tiếp với BPJPH qua đối tác nhập khẩu. Hai cách này đều tốn thêm chi phí và thời gian, nên cần tính vào giá thành.
4. Malaysia: Cửa đang mở rộng nhất cho hàng Việt
Malaysia quản lý Halal qua JAKIM và tiêu chuẩn MS 1500:2019 về thực phẩm Halal. Điểm sáng lớn: theo phỏng vấn Tổng Giám đốc JAKIM Sirajuddin bin Suhaimee với TTXVN, đến ngày 21/8/2026, Việt Nam có 5 tổ chức chứng nhận Halal được JAKIM công nhận, đứng thứ ba thế giới sau Australia và Nhật Bản. Năm tổ chức này là HCA, HVN, VNH, VINAHIC và GHC.
Danh sách JAKIM hiện gồm 96 tổ chức tại 49 quốc gia và vùng lãnh thổ. Mỗi lần công nhận có hiệu lực 3 năm và danh sách được sửa đổi định kỳ (gần nhất là các đợt 30/01/2026 và 21/8/2026). Ở chiều cạnh tranh, ngân sách năm 2027 của Malaysia dành khoản hỗ trợ đối ứng tối đa 5.000 ringgit cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước lần đầu làm chứng nhận Halal. Hàng Việt sẽ phải cạnh tranh với một lực lượng doanh nghiệp Halal nội địa được tiếp sức mạnh mẽ.
✅ CƠ HỘI NGẮN HẠN
Malaysia là “cửa” khả thi nhất hiện nay: doanh nghiệp có thể làm chứng nhận ngay tại Việt Nam qua 5 tổ chức được JAKIM công nhận, với chi phí và thời gian thấp hơn đáng kể so với làm qua nước thứ ba. Chứng nhận được JAKIM công nhận cũng là “điểm cộng” uy tín khi chào hàng sang các thị trường khác.
5. UAE và Ả Rập Xê-út: Kiểm soát chặt danh sách tổ chức chứng nhận
Tại UAE, Bộ Công nghiệp và Công nghệ tiên tiến (MoIAT) quản lý hệ thống Halal quốc gia dựa trên bộ tiêu chuẩn UAE.S 2055-1 (tương thích GSO 2055-1 của vùng Vịnh). Theo các hướng dẫn xuất khẩu, với thịt và gia cầm, chứng nhận từ tổ chức không có trong danh sách đăng ký của MoIAT có thể bị từ chối khi thông quan. Dấu Halal quốc gia của UAE là tùy chọn nhưng có giá trị thương mại.
Tại Ả Rập Xê-út, Cơ quan Thực phẩm và Dược phẩm (SFDA) yêu cầu tổ chức chứng nhận Halal của nước xuất khẩu phải được SFDA chỉ định. Do quy định vùng Vịnh thay đổi nhanh và mỗi tiểu vương quốc có thể có yêu cầu bổ sung, doanh nghiệp nên tra cứu trực tiếp danh sách trên cổng thông tin MoIAT và SFDA ngay trước mỗi lô hàng.
6. Bảng so sánh nhanh
| Thị trường | Cơ quan thẩm quyền | Căn cứ / tiêu chuẩn | Điều kiện với hàng Việt | Mức độ tiếp cận (10/2026) |
|---|---|---|---|---|
| Việt Nam | Bộ KH&CN; HALCERT | NĐ 127/2026; TCVN 13888:2023 | Áp dụng cho DN trong nước, làm nền tảng MRA | Khung pháp lý đã sẵn sàng |
| Indonesia | BPJPH | Luật 33/2014; PP 42/2024 | Tổ chức có MRA với BPJPH + đăng ký SIHALAL | Khó: chưa có MRA Việt Nam – Indonesia |
| Malaysia | JAKIM | MS 1500:2019 | Tổ chức nằm trong danh sách JAKIM | Thuận lợi: 5 tổ chức VN được công nhận |
| UAE | MoIAT | UAE.S 2055-1 / GSO 2055-1 | Tổ chức đăng ký với MoIAT | Trung bình: kiểm tra danh sách |
| Ả Rập Xê-út | SFDA | GSO 2055-1 | Tổ chức được SFDA chỉ định | Trung bình: kiểm tra danh sách |
Nguồn: HalalHub.vn tổng hợp. Thông tin có thể thay đổi; doanh nghiệp cần đối chiếu cổng thông tin chính thức trước khi xuất hàng.
7. Lộ trình 5 bước cho doanh nghiệp Việt
- Chọn thị trường mục tiêu trước, chọn tổ chức chứng nhận sau. Đối chiếu tên tổ chức với danh sách công nhận của nước nhập khẩu.
- Rà soát chuỗi nguyên liệu: lập danh mục thành phần, yêu cầu nhà cung cấp chứng nhận Halal cho nguyên liệu rủi ro (gelatin, chất nhũ hóa, enzyme, hương liệu, cồn).
- Xây dựng hệ thống đảm bảo Halal (HAS) tại nhà máy: phân luồng, vệ sinh, đào tạo nhân sự, chỉ định người phụ trách Halal.
- Đánh giá và cấp chứng nhận, rồi phối hợp với nhà nhập khẩu để đăng ký tại nước sở tại (ví dụ SIHALAL tại Indonesia).
- Quảng bá đúng kênh: đưa sản phẩm đã chứng nhận lên các nền tảng thương mại chuyên ngành Halal để tiếp cận người mua quốc tế.
⚠️ CẢNH BÁO RỦI RO
Thị trường có không ít đơn vị “chứng nhận Halal” không được nước nhập khẩu nào công nhận. Chứng nhận sai tổ chức đồng nghĩa với hàng bị từ chối tại cảng. Đây là chi phí lớn hơn nhiều so với khoản phí chứng nhận tiết kiệm được.
🛒 HALALHUB.VN – CỬA NGÕ ĐƯA HÀNG VIỆT VÀO THỊ TRƯỜNG HALAL TOÀN CẦU
Quy định khác nhau ở từng thị trường, nhưng người mua đều tìm đến cùng một nơi: nhà cung cấp đã sẵn sàng chứng nhận và minh bạch thông tin.
Đăng ký gian hàng trên HalalHub.vn để giới thiệu sản phẩm và chứng nhận Halal tới nhà nhập khẩu Indonesia, Malaysia và Trung Đông, đồng thời cập nhật quy định mới nhất mỗi ngày. Đăng ký ngay tại https://halalhub.vn
Chú thích thuật ngữ
- Halal / Haram: tiếng Ả Rập, nghĩa là “được phép” và “bị cấm” theo luật Hồi giáo (Shariah).
- HALCERT: Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia của Việt Nam.
- TCVN 13888:2023: tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam về yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận Halal.
- OIC/SMIIC: Tổ chức Hợp tác Hồi giáo / Viện Tiêu chuẩn và Đo lường các nước Hồi giáo, đơn vị ban hành bộ tiêu chuẩn Halal OIC/SMIIC.
- BPJPH: Cơ quan Bảo đảm sản phẩm Halal của Indonesia. SIHALAL là hệ thống đăng ký trực tuyến của cơ quan này.
- JAKIM (Jabatan Kemajuan Islam Malaysia): Cục Phát triển Hồi giáo Malaysia, cơ quan cấp và công nhận chứng nhận Halal của Malaysia.
- MS 1500:2019: tiêu chuẩn Malaysia về thực phẩm Halal (sản xuất, chế biến, xử lý, bảo quản).
- MoIAT (Ministry of Industry and Advanced Technology): Bộ Công nghiệp và Công nghệ tiên tiến UAE.
- SFDA (Saudi Food and Drug Authority): Cơ quan Thực phẩm và Dược phẩm Ả Rập Xê-út.
- GSO 2055-1 / UAE.S 2055-1: tiêu chuẩn vùng Vịnh / UAE về yêu cầu chung đối với thực phẩm Halal.
- MRA (Mutual Recognition Agreement): thỏa thuận công nhận lẫn nhau giữa cơ quan Halal hai nước.
- HAS (Halal Assurance System): hệ thống đảm bảo Halal mà doanh nghiệp phải duy trì tại cơ sở sản xuất.
Nguồn tham khảo
- Thư viện Pháp luật – Toàn văn Nghị định 127/2026/NĐ-CP về quản lý chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal
- TCVN – Chính sách mới về Halal, hỗ trợ phát triển thị trường có hiệu lực từ 01/6/2026
- HALCERT – Nghị định 127/2026/NĐ-CP: Bước tiến mới trong quản lý và phát triển thị trường Halal tại Việt Nam
- BPJPH – Kepala BPJPH Pastikan Implementasi Wajib Halal Oktober 2026 Sesuai Tahapan
- ANTARA News – BPJPH tegaskan tidak ada penundaan implementasi Wajib Halal
- VOV – Indonesia ready to cooperate with Vietnam in halal sector
- Vietnam News – Việt Nam has five Halal certification bodies recognised by Malaysia
- VnEconomy – Malaysia recognises five Vietnamese Halal certification bodies
- New Straits Times – 2027 Budget: RM5,000 grant for first-time halal certification
- American Halal Foundation – Halal Certification in UAE: Export Requirements and Process
- HalalCC – Global Halal Market Size 2026 (trích dẫn DinarStandard, SGIE 2024/25)